Kaori Dict

太占

ふとまに

futomani

Âm Hán-Việt: THÁI CHIẾM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.scapulimancy (divination using the cracks in the heated shoulder blade of a deer); scapulomancy; spatulamancy; armomancy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太占 (ふとまに) — scapulimancy (divination using the cracks in the heated shoulder blade of a deer); scapulomancy; spatulamancy; armomancy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict