Kaori Dict

中臣祓

なかとみのはらえ

nakatominoharae

Âm Hán-Việt: TRUNG THẦN PHẤT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.grand purification ceremony (so-called because it was overseen by the Nakatomi family)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中臣祓 (なかとみのはらえ) — grand purification ceremony (so-called because it was overseen by the Nakatomi family) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict