Kaori Dict

お火焚

おひたき

ohitaki

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Kyoto area festival held on the 11th lunar month (wherein bonfires are burned at shrines)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お火焚 (おひたき) — Kyoto area festival held on the 11th lunar month (wherein bonfires are burned at shrines) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict