Kaori Dict

社格

しゃかく

shakaku

Âm Hán-Việt: XÃ CÁCH

Nghĩa

  1. danh từít dùng

    1.shrine ranking (abolished in 1946)

  2. danh từ

    2.company ranking

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社格 (しゃかく) — shrine ranking (abolished in 1946) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict