Kaori Dict

東晋

とうしん

toushin

Âm Hán-Việt: ĐÔNG TẤN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Eastern Jin dynasty (of China; 317-420 CE); Eastern Chin dynasty

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東晋 (とうしん) — Eastern Jin dynasty (of China; 317-420 CE); Eastern Chin dynasty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict