Kaori Dict

Tấn

advance

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#1655 / 2.501
Bộ thủ
bộ 72
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jin4
Tiếng Hàn

advance

Từ chứa chữ này · dễ trước

しんざんshinzanTẤN SƠN

entaking up a new position as chief priest of a Buddhist temple

しんじょshinjoTẤN THƯ

enHistory of the Jin Dynasty

ぎしんなんぼくちょうじだいgishinnanbokuchoujidaiNGUỴ TẤN NAM BẮC TRIỀU THỜI ĐẠI

enWei, Jin, and Southern and Northern Dynasties period (China, 220-589 CE)

しんshinTẤN

enJin dynasty (of China; 265-420 CE); Chin dynasty

せいしんseishinTÂY TẤN

enWestern Jin dynasty (of China; 265-317 CE); Western Chin dynasty

とうしんtoushinĐÔNG TẤN

enEastern Jin dynasty (of China; 317-420 CE); Eastern Chin dynasty

こうしんkoushinHẬU TẤN

enLater Jin dynasty (of China; 936-947); Later Chin dynasty

しんごshingoTẤN NGỮ

enJin Chinese (language)

かちしんkachishinHOẢ ĐỊA TẤN

enjin (hexagram 35 of the I Ching: progress)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晋 (Tấn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict