Kaori Dict

しん

shin

Âm Hán-Việt: TẤN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Jin dynasty (of China; 265-420 CE); Chin dynasty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Japanese Prime Minister Shinzo Abe has announced he is stepping down due to chronic health concerns.

  • Japanese Prime Minister Shinzo Abe said the 2020 Tokyo Summer Olympic Games may have to be postponed.

  • The Abe Cabinet is the Cabinet inaugurated on September 26, 2006 by Shinzo Abe, who was appointed as Japan's 90th Prime Minister.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晋 (しん) — Jin dynasty (of China; 265-420 CE); Chin dynasty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict