Kaori Dict

しん

shin

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÍN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.honesty; sincerity; fidelity

  2. danh từ

    2.trust; reliance; confidence

  3. danh từ

    3.(religious) faith; devotion

  4. lượng từ

    4.counter for received messages

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I like Kenshin Uesugi.

  • Well now. Are those words to be trusted I wonder?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信 (しん) — honesty; sincerity; fidelity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict