Kaori Dict

火地晋

かちしん

kachishin

Âm Hán-Việt: HOẢ ĐỊA TẤN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.jin (hexagram 35 of the I Ching: progress)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火地晋 (かちしん) — jin (hexagram 35 of the I Ching: progress) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict