Kaori Dict

投身

とうしん

toushin

Âm Hán-Việt: ĐẦU THÂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.throwing oneself to one's death; precipitating oneself to one's death; leaping to one's death

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投身 (とうしん) — throwing oneself to one's death; precipitating oneself to one's death; leaping to one's death | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict