Kaori Dict

腹身

はらみ

harami

Âm Hán-Việt: PHÚC THÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.skirt steak; meat cut from the diaphragm

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.belly meat (e.g. salmon); peritoneal meat (e.g. chicken)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腹身 (はらみ) — skirt steak; meat cut from the diaphragm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict