Kaori Dict

空かす

すかす

sukasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi す

    1.to feel hungry; to get hungry

    usu. 腹を...

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sao bạn biết là tôi đang đói?

    How did you know that I was hungry?

  • The hungry baby did nothing but cry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空かす (すかす) — to feel hungry; to get hungry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict