Kaori Dict

挿錠

さしじょう

sashijou

Âm Hán-Việt: THỌC ĐĨNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.bolt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She bolted the doors and windows.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挿錠 (さしじょう) — bolt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict