Kaori Dict

陳ねる

ひねる

hineru

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to age; to get old; to go stale

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    2.to be too grown-up (for one's age); to be precocious

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kanakhẩu ngữ

    3.to become twisted; to become warped; to become perverse

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陳ねる (ひねる) — to age; to get old; to go stale | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict