陳ねる
ひねる
hineru
Cách đọc khác: ヒネる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana
1.to age; to get old; to go stale
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana
2.to be too grown-up (for one's age); to be precocious
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kanakhẩu ngữ
3.to become twisted; to become warped; to become perverse