Kaori Dict

宿禰

すくね

sukune

Âm Hán-Việt: TÚC NỄ

Nghĩa

  1. danh từcổkính ngữ (尊敬語)

    1.Lord (title of respect for nobility, etc.)

  2. danh từcổ

    2.Sukune (third highest of the eight hereditary titles)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宿禰 (すくね) — Lord (title of respect for nobility, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict