Kaori Dict

Nễ · Nỉ

ancestral shrine

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
18
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 113
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ni3, mi2
Tiếng Hàn

ancestral shrine

Từ chứa chữ này · dễ trước

すくねsukuneTÚC NỄ

enLord (title of respect for nobility, etc.) · Sukune (third highest of the eight hereditary titles)

ねぎnegiNỄ NGHI

ensenior priest (serving under the chief priest and associate chief priest) · priest (below chief priest and above junior priest)

とねtoneĐAO NỄ

enpriest · member of one of the four administrative ranks in the ritsuryō system

ごんねぎgonnegiQUYỀN NỄ NGHI

enjunior priest

しまとねりこshimatonerikoĐẢO THỔ NỄ LỢI CỔ

enHimalayan ash (Fraxinus griffithii); Griffith's ash

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禰 (Nễ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict