Kaori Dict

禰宜

ねぎ

negi

Âm Hán-Việt: NỄ NGHI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từShinto

    1.senior priest (serving under the chief priest and associate chief priest)

  2. danh từlịch sửShinto

    2.priest (below chief priest and above junior priest)

    under the old system

  3. danh từhiếm

    3.grasshopper; locust

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禰宜 (ねぎ) — senior priest (serving under the chief priest and associate chief priest) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict