Kaori Dict

刀禰

とね

tone

Âm Hán-Việt: ĐAO NỄ

Nghĩa

  1. danh từShinto

    1.priest

    used at certain shrines, e.g. Ise, Kamo

  2. danh từcổ

    2.member of one of the four administrative ranks in the ritsuryō system

  3. danh từcổ

    3.government official in charge of a town, esp. in Heian Kyoto

  4. danh từcổ

    4.prominent member of a town

  5. danh từ

    5.river boatman; captain of a riverboat

  6. danh từcổ

    6.(medieval) harbor manager

  7. danh từcổ

    7.bandit leader; head of a gang of brigands

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刀禰 (とね) — priest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict