Kaori Dict

稲置

いなぎ

inagi

Âm Hán-Việt: ĐẠO TRÍ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.regional official responsible for rice storage (under the Yamato court)

  2. danh từcổ

    2.Inagi (lowest of the eight hereditary titles)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稲置 (いなぎ) — regional official responsible for rice storage (under the Yamato court) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict