Kaori Dict

弁官

べんかん

benkan

Âm Hán-Việt: BIỆN QUAN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Oversight Department (under the Department of State of the ritsuryō system)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弁官 (べんかん) — Oversight Department (under the Department of State of the ritsuryō system) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict