禿同
はげどう
hagedou
Âm Hán-Việt: THỐC ĐỒNG
Cách viết khác: 激同 · Cách đọc khác: はげど
意味Nghĩa
- thán từInternet slangđùa
1.I strongly agree
abbr. of 激しく同意
はげどう
hagedou
Âm Hán-Việt: THỐC ĐỒNG
Cách viết khác: 激同 · Cách đọc khác: はげど
1.I strongly agree
abbr. of 激しく同意