甘噛み
あまがみ
amagami
Cách viết khác: あま噛み · Cách đọc khác: あまかみ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.play-biting (e.g. by pets); mouthing; nipping
あまがみ
amagami
Cách viết khác: あま噛み · Cách đọc khác: あまかみ
1.play-biting (e.g. by pets); mouthing; nipping