Kaori Dict

魔導騎士

まどうきし

madoukishi

Âm Hán-Việt: MA ĐẠO KỴ SĨ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.knight wizard; mage knight

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魔導騎士 (まどうきし) — knight wizard; mage knight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict