Kaori Dict

浪漫

ロマン

roman

thông dụng

Âm Hán-Việt: LÃNG MẠN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.câu chuyện hùng anh; giấc mơ không thể; tinh thần phiêu lưu
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.romance (e.g. Arthurian romances); heroic tale

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.(nigh) impossible dream; adventurous spirit; great undertaking; epic adventure

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.(full-length) novel

  4. danh từthường viết bằng kana

    4.romance; love affair

  5. danh từthường viết bằng kana

    5.romanticism

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The poet Keats belongs to the Romantic school.

  • Nancy Grace Roman (1925-2018), NASA's first chief astronomer, is known as the 'Mother of Hubble.'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浪漫 (ロマン) — câu chuyện hùng anh; giấc mơ không thể; tinh thần phiêu lưu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict