Kaori Dict

零因子

ゼロいんし

zeroinshi

Âm Hán-Việt: LINH NHÂN TỬ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.zero divisor; null factor; nil factor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

零因子 (ゼロいんし) — zero divisor; null factor; nil factor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict