Kaori Dict

赤短

あかたん

akatan

Âm Hán-Việt: XÍCH ĐOẢN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từhanafuda

    1.5-point card with a red tanzaku; red ribbon card

  2. danh từhanafuda

    2.the three 5-point cards with ribbons (high-scoring meld)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤短 (あかたん) — 5-point card with a red tanzaku; red ribbon card | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict