Kaori Dict

前漢

ぜんかん

zenkan

Âm Hán-Việt: TIỀN HÁN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Former Han dynasty (of China; 206 BCE-9 CE); Western Han dynasty

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前漢 (ぜんかん) — Former Han dynasty (of China; 206 BCE-9 CE); Western Han dynasty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict