Kaori Dict

前巻

ぜんかん

zenkan

Âm Hán-Việt: TIỀN QUYỂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.previous volume

Câu ví dụ · Tatoeba

  • From humorous to creepy stories, like the last volume, you can enjoy various types of stories.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前巻 (ぜんかん) — previous volume | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict