Kaori Dict

白兎

しろうさぎ

shirousagi

Âm Hán-Việt: BẠCH THỎ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.white rabbit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Against the snow, the white rabbit was invisible.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白兎 (しろうさぎ) — white rabbit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict