Kaori Dict

泳ぐ

およぐ

oyogu

N5

JLPT N5 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.bơi
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    1.to swim

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    2.to struggle through (a crowd)

  3. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    3.to make one's way through the world; to get along (in life)

  4. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    4.to totter; to lose one's balance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Họ đã bơi.

    They swam.

  • Naoko bơi.

    Naoko swims.

  • Họ không bơi ở sông.

    They aren't swimming in the river.

  • Bơi trong cái hồ này rất nguy hiểm.

    It's dangerous to swim in this lake.

  • Bố tôi bơi rất giỏi.

    My father swims very well.

  • Bọn trẻ đã bơi khỏa thân.

    The children were swimming in the altogether.

  • Tôi rất thích bơi.

    I like swimming very much.

  • Bạn có biết bơi không?

    Are you able to swim?

  • Tôi nghĩ là hôm nay Tom không bơi đâu.

    I don't think Tom will swim tomorrow.

  • Anh bơi qua con sông với không một chút khó khăn.

    He had no difficulty swimming across the river.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泳ぐ (およぐ) — bơi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict