Kaori Dict

花を咲かせる

はなをさかせる

hanawosakaseru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)thành ngữ

    1.to enliven (e.g. a conversation); to animate; to engage in enthusiastically

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)thành ngữ

    2.to become successful and well known

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's been so long since we last met up. Let's have a drink or two and talk about the good old days.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花を咲かせる (はなをさかせる) — to enliven (e.g. a conversation); to animate; to engage in enthusiastically | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict