Kaori Dict

馬草

まぐさ

magusa

Âm Hán-Việt: MÃ THẢO

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fodder (for horses or cows); hay; feed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬草 (まぐさ) — fodder (for horses or cows); hay; feed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict