Kaori Dict

姫始め

ひめはじめ

himehajime

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.eating the first meal of soft rice (himeii) after the traditional hard rice of New Year (kowaii)

  2. danh từ

    2.first intercourse of the New Year

  3. danh từtiếng lóng

    3.loss of virginity; loss of maidenhead

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姫始め (ひめはじめ) — eating the first meal of soft rice (himeii) after the traditional hard rice of New Year (kowaii) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict