Kaori Dict

良くする

よくする

yokusuru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ するtha động từthường viết bằng kana

    1.to make good; to improve

  2. động từ するtha động từthường viết bằng kana

    2.to do often

  3. động từ するtha động từthường viết bằng kana

    3.to be kind to; to treat well; to do well

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My mother looks after the plants well.

  • This is a mistake students are apt to make.

  • Figuring a way to make a dollar comes ahead of thinking about how to do the job better.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

良くする (よくする) — to make good; to improve | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict