煎れる
いれる
ireru
Cách viết khác: 炒れる・熬れる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
1.to be roasted; to be parched
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từcổ
2.to be irritated; to be annoyed
いれる
ireru
Cách viết khác: 炒れる・熬れる
1.to be roasted; to be parched
2.to be irritated; to be annoyed