Kaori Dict

管狐

くだぎつね

kudagitsune

Âm Hán-Việt: QUẢN HỒ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.kuda-gitsune; pipe fox; fox-like spirit kept inside a bamboo tube and used by its master to perform divinations and curses

  2. danh từ

    2.stoat

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

管狐 (くだぎつね) — kuda-gitsune; pipe fox; fox-like spirit kept inside a bamboo tube and used by its master to perform divinations and curses | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict