Kaori Dict

いざ鎌倉

いざかまくら

izakamakura

Nghĩa

  1. danh từ

    1.case that something major happens; event of an emergency; when it comes to the crunch

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

いざ鎌倉 (いざかまくら) — case that something major happens; event of an emergency; when it comes to the crunch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict