Kaori Dict

悪賢い

わるがしこい

warugashikoi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.xảo quyệt; gian xảo; láu cá
  1. tính từ đuôi い

    1.cunning; crafty; wily; sly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That politician is an old fox.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悪賢い (わるがしこい) — xảo quyệt; gian xảo; láu cá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict