悪賢い
わるがしこい
warugashikoi
thông dụng
Cách viết khác: 悪がしこい
意味Nghĩa
- 1.xảo quyệt; gian xảo; láu cá
- tính từ đuôi い
1.cunning; crafty; wily; sly
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- あの政治家は悪賢い。
That politician is an old fox.
わるがしこい
warugashikoi
Cách viết khác: 悪がしこい
1.cunning; crafty; wily; sly
That politician is an old fox.