悪循環
あくじゅんかん
akujunkan
thông dụng
Âm Hán-Việt: ÁC TUẦN HOÀN
意味Nghĩa
- 1.ÁC TUẦN HOÀN: vòng lặp ác; chu kỳ xấu
- danh từ
1.vicious circle; vicious cycle
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 賃金と物価の悪循環を断ち切ることは困難だ。
It is difficult to break the vicious circle of wages and prices.