Kaori Dict

目から鱗の落ちる

めからうろこのおちる

mekaraurokonoochiru

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữbổ nghĩa đứng trước danh từthành ngữ

    1.revelatory

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The scales have fallen from my eyes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目から鱗の落ちる (めからうろこのおちる) — revelatory | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict