Kaori Dict

悪性

あくせい

akusei

thông dụng

Âm Hán-Việt: ÁC TÍNH

Nghĩa

  1. 1.ÁC TÍNH: tính ác; bệnh ác tính
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.malignant (cancer); virulent; pernicious (anemia, anaemia)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A bad cold is going about now.

  • I have recovered from my bad cold.

  • Bad cold is prevailing throughout the country.

  • A serious form of flu prevails throughout the country.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悪性 (あくせい) — ÁC TÍNH: tính ác; bệnh ác tính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict