Kaori Dict

握り締める

にぎりしめる

nigirishimeru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.nắm chặt; siết mạnh
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to grasp tightly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Brian is holding Kate's hands.

  • Tom squeezed Mary's hand.

  • I grasped the rope so as not to fall.

  • He got a good grip on the bat before swinging.

  • She sighed and clasped her hands tightly together.

  • She clasped my hands and said she was glad to see me.

  • She took hold of my hand and held it tightly.

  • Before the horse race begins, the jockeys grip the reins tightly to restrain the impatient horses.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

握り締める (にぎりしめる) — nắm chặt; siết mạnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict