新
さら
sara
Âm Hán-Việt: TÂN
Cách viết khác: 更 · Cách đọc khác: あら・にい
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana
1.new; unused
- tiền tố
2.new
- tính từ đuôi な
3.obvious; natural
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 更なるリサーチが計画されていましたが、資金不足のため、できませんでした。
Further research was planned but not completed, due to lack of funding.