圧巻
あっかん
akkan
thông dụng
Âm Hán-Việt: ÁP QUYỂN
意味Nghĩa
- 1.ÁP QUYỂN: điểm nổi bật; phần ấn tượng
- danh từ
1.highlight; best part
- danh từ + の (bổ nghĩa)khẩu ngữ
2.stunning; incredible; spectacular; breathtaking
- danh từ + するtha động từkhẩu ngữ
3.to stun; to amaze; to impress; to overwhelm (with emotion)