Kaori Dict

昭和の日

しょうわのひ

shouwanohi

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.Shōwa Day (national holiday; April 29); Showa Day

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昭和の日 (しょうわのひ) — Shōwa Day (national holiday; April 29); Showa Day | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict