Kaori Dict

安物

やすもの

yasumono

thông dụng

Âm Hán-Việt: AN VẬT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.đồ rẻ; chất kém
  1. danh từ

    1.cheap article; poor-quality article

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Của rẻ là của ôi.

    Buy cheap and waste your money.

  • She doesn't wear the cheap stuff.

  • This wine is cheap.

  • I am usually able to use even cheap things.

  • Even a cheap thing is sufficiently adequate.

  • Her dress was a cheap affair.

  • Her gown was a cheap affair.

  • Cheap sake makes you sick.

  • Her dress looked cheap.

  • Even a cheap frying pan will last a long time if used carefully.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安物 (やすもの) — đồ rẻ; chất kém | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict