Kaori Dict

安保

あんぽ

anpo

thông dụng

Âm Hán-Việt: AN BẢO

Nghĩa

  1. 1.an ninh; bảo vệ
  1. danh từviết tắt

    1.security (e.g. national security)

  2. danh từviết tắt

    2.US-Japan Security Treaty

  3. danh từviết tắt

    3.campaign against the Japan-US Security Treaty (1959-60, 1970)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安保 (あんぽ) — an ninh; bảo vệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict