Kaori Dict

安眠

あんみん

anmin

thông dụng

Âm Hán-Việt: AN MIÊN

Nghĩa

  1. 1.giấc ngủ yên
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.sound sleep; good sleep; quiet sleep

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Leaving your suspicious actions I've seen a mystery - are you trying to rob me of my sleep?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安眠 (あんみん) — giấc ngủ yên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict