Kaori Dict

入隅

いりすみ

irisumi

Âm Hán-Việt: NHẬP NGUNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.internal angle of two walls, planes, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入隅 (いりすみ) — internal angle of two walls, planes, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict