木啄
きたたき
kitataki
Âm Hán-Việt: MỘC TRÁC
Cách viết khác: 木叩き・木叩 · Cách đọc khác: キタタキ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.white-bellied woodpecker (Dryocopus javensis)
きたたき
kitataki
Âm Hán-Việt: MỘC TRÁC
Cách viết khác: 木叩き・木叩 · Cách đọc khác: キタタキ
1.white-bellied woodpecker (Dryocopus javensis)